Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phì đại" (1)

phì đại
Tiếng Anh Danh từHypertrophy, enlargement
Từ vựng của tôi
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
He once underwent surgery to treat prostate enlargement.

swap_horiz Từ liên quan "phì đại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phì đại" (2)

Học phí đại học khá cao.
University tuition fees are high.
Ông từng trải qua ca phẫu thuật điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
He once underwent surgery to treat prostate enlargement.